ra chiều

ra chiều

Anh ấy ra chiều mệt mỏi sau chuyến đi dài.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Tỏ ra, biểu lộ một thái độ, vẻ mặt hoặc cử chỉ nào đó ra bên ngoài: Dùng để miêu tả việc một người thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc thái độ của mình qua nét mặt, dáng điệu hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy ra chiều mệt mỏi sau chuyến đi dài. (Anh ấy tỏ ra mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
    • ấy gật đầu ra chiều đồng ý với đề nghị của tôi. ( ấy gật đầu tỏ ý đồng ý với đề nghị của tôi.)
    • Ông cụ ngồi im lặng, ra chiều trầm suy nghĩ. (Ông cụ ngồi im lặng, tỏ vẻ đang trầm suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra chiều... lắm": Nhấn mạnh mức độ rõ rệt của thái độ được biểu lộ.
    • Nghe xong tin đó, ấy ra chiều lo lắng lắm. (Nghe xong tin đó, ấy tỏ ra rất lo lắng.)
  • "ra vẻ ra chiều": Thường dùng với sắc thái hơi châm biếm, chỉ việc tỏ ra một cách cố ý, phần màu mè.
    • Cậu ta nói chuyện ra vẻ ra chiều người từng trải. (Cậu ta nói chuyện tỏ vẻ như một người từng trải.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỏ ra (động từ): Thể hiện ra bên ngoài. Đây từ gần nghĩa thường có thể thay thế cho "ra chiều" trong nhiều ngữ cảnh.
    • ấy tỏ ra rất tự tin trong buổi phỏng vấn.
  • Lộ ra (động từ): Để lộ, thể hiện ra (thường vô tình).
    • Ánh mắt anh ấy lộ ra sự hoang mang.
Từ đồng nghĩa
  • Biểu lộ: Thể hiện (cảm xúc, thái độ) ra ngoài.
  • Lộ vẻ: Thể hiện vẻ mặt, thái độ nào đó.
  • Có vẻ: Tạo cảm giác, ấn tượng về một trạng thái nào đó (thường dùng cho sự phỏng đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một thành ngữ cố định trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Ra vẻ: Tỏ ra một cách cố ý, thường hàm ý không thật lòng hoặc màu mè. Nghĩa gần với "ra chiều" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
    • chỉ ra vẻ hiểu biết thôi, đừng tin.
  • Làm bộ làm tịch: Tỏ ra, làm ra vẻ (một cách giả tạo, để đánh lừa).
    • Đừng làm bộ làm tịch khóc lóc nữa!